Từ vựng
コレラ (korera) nghĩa là gì?
コレラ trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) bệnh dịch tả.
| Cách đọc | コレラ |
|---|---|
| Romaji | korera |
| Từ loại | danh từ |
コレラコレラ
korera
(y học) bệnh dịch tả
- 1danh từ (y học) bệnh dịch tảcholera
Còn viết: 虎列刺、虎列剌
Từ vựng
コレラ trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) bệnh dịch tả.
| Cách đọc | コレラ |
|---|---|
| Romaji | korera |
| Từ loại | danh từ |
(y học) bệnh dịch tả
Còn viết: 虎列刺、虎列剌