Từ vựng

コレクター (korekutaa) nghĩa là gì?

コレクター trong tiếng Nhật nghĩa là người sưu tập, nhà sưu tầm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコレクター
Romajikorekutaa
Từ loạidanh từ
コレクター
korekutaa

người sưu tập, nhà sưu tầm

  1. 1danh từ người sưu tập, nhà sưu tầmcollector

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.