Từ vựng

コラール (koraaru) nghĩa là gì?

コラール trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) khúc thánh ca hợp xướng, bài chorale.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコラール
Romajikoraaru
Từ loạidanh từ
コラール
koraaru

(âm nhạc) khúc thánh ca hợp xướng, bài chorale

  1. 1danh từ (âm nhạc) khúc thánh ca hợp xướng, bài choralechoral

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.