Từ vựng
コラージュ (koraaju) nghĩa là gì?
コラージュ trong tiếng Nhật nghĩa là tranh cắt dán, kỹ thuật ghép hình collage.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | コラージュ |
|---|
| Romaji | koraaju |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
コラージュコラージュ
koraaju
tranh cắt dán, kỹ thuật ghép hình collage
- 1danh từ tranh cắt dán, kỹ thuật ghép hình collagecollage