Từ vựng

コラージュ (koraaju) nghĩa là gì?

コラージュ trong tiếng Nhật nghĩa là tranh cắt dán, kỹ thuật ghép hình collage.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコラージュ
Romajikoraaju
Từ loạidanh từ
コラージュ
koraaju

tranh cắt dán, kỹ thuật ghép hình collage

  1. 1danh từ tranh cắt dán, kỹ thuật ghép hình collagecollage

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.