Từ vựng

コラム (koramu) nghĩa là gì?

コラム trong tiếng Nhật nghĩa là chuyên mục đóng khung trên báo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコラム
Romajikoramu
Từ loạidanh từ
コラム
koramu

chuyên mục đóng khung trên báo

  1. 1danh từ chuyên mục đóng khung trên báocolumn (e.g. in newspaper); stand-alone feature article framed by a box

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.