Từ vựng

コミュニティ (komyunitei) nghĩa là gì?

コミュニティ trong tiếng Nhật nghĩa là khu dân cư, cộng đồng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコミュニティ
Romajikomyunitei
Từ loạidanh từ
コミュニティ
komyunitei

khu dân cư, cộng đồng

  1. 1danh từ khu dân cư, cộng đồngcommunity

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.