Từ vựng
コミュニケーション (komyunikeeshon) nghĩa là gì?
コミュニケーション trong tiếng Nhật nghĩa là việc truyền đạt thông tin, sự giao tiếp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | コミュニケーション |
|---|
| Romaji | komyunikeeshon |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
コミュニケーションコミュニケーション
komyunikeeshon
việc truyền đạt thông tin, sự giao tiếp
- 1danh từ việc truyền đạt thông tin, sự giao tiếpcommunication