Từ vựng

コミット (komitto) nghĩa là gì?

コミット trong tiếng Nhật nghĩa là sự cam kết, sự dấn thân, việc tham gia; (máy tính) lệnh commit, việc ghi nhận thay đổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコミット
Romajikomitto
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
コミット
komitto

sự cam kết, sự dấn thân, việc tham gia; (máy tính) lệnh commit, việc ghi nhận thay đổi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự cam kết, sự dấn thân, việc tham giacommitting (oneself to); commitment; involvement
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (máy tính) lệnh commit, việc ghi nhận thay đổicommit (data management, version control)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.