Từ vựng

コマンド (komando) nghĩa là gì?

コマンド trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) lệnh, câu lệnh; (viết tắt, máy tính) phím Command.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコマンド
Romajikomando
Từ loạidanh từ
コマンド
komando

(máy tính) lệnh, câu lệnh; (viết tắt, máy tính) phím Command

  1. 1danh từ (máy tính) lệnh, câu lệnhcommand
  2. 2danh từ (viết tắt, máy tính) phím Commandcommand key

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.