Từ vựng

コピー (kopii) nghĩa là gì?

コピー trong tiếng Nhật nghĩa là bản sao, bản photo, sự sao chụp; lời giới thiệu tóm tắt in trên bìa sách; (viết tắt) câu khẩu hiệu quảng cáo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコピー
Romajikopii
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
コピー
kopii

bản sao, bản photo, sự sao chụp; lời giới thiệu tóm tắt in trên bìa sách; (viết tắt) câu khẩu hiệu quảng cáo

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ bản sao, bản photo, sự sao chụpcopy; photocopy
  2. 2danh từ lời giới thiệu tóm tắt in trên bìa sáchbook jacket blurb
  3. 3danh từ (viết tắt) câu khẩu hiệu quảng cáo(advertising) slogan

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.