Từ vựng
コバルト (kobaruto) nghĩa là gì?
コバルト trong tiếng Nhật nghĩa là coban; màu xanh coban.
| Cách đọc | コバルト |
|---|---|
| Romaji | kobaruto |
| Từ loại | danh từ |
コバルトコバルト
kobaruto
coban; màu xanh coban
- 1danh từ cobancobalt (Co)
- 2danh từ · tính từ の màu xanh cobancobalt blue
Từ vựng
コバルト trong tiếng Nhật nghĩa là coban; màu xanh coban.
| Cách đọc | コバルト |
|---|---|
| Romaji | kobaruto |
| Từ loại | danh từ |
coban; màu xanh coban