Từ vựng
コバルトブルー (kobarutoburuu) nghĩa là gì?
コバルトブルー trong tiếng Nhật nghĩa là màu xanh cô-ban.
| Cách đọc | コバルトブルー |
|---|---|
| Romaji | kobarutoburuu |
| Từ loại | danh từ |
コバルトブルーコバルトブルー
kobarutoburuu
màu xanh cô-ban
- 1danh từ màu xanh cô-bancobalt blue
Từ vựng
コバルトブルー trong tiếng Nhật nghĩa là màu xanh cô-ban.
| Cách đọc | コバルトブルー |
|---|---|
| Romaji | kobarutoburuu |
| Từ loại | danh từ |
màu xanh cô-ban