Từ vựng

コネ (kone) nghĩa là gì?

コネ trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) mối quan hệ quen biết, chỗ dựa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコネ
Romajikone
Từ loạidanh từ
コネ
kone

(viết tắt) mối quan hệ quen biết, chỗ dựa

  1. 1danh từ (viết tắt) mối quan hệ quen biết, chỗ dựaconnection; pull

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.