Từ vựng

コツコツ (kotsukotsu) nghĩa là gì?

コツコツ trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) cần mẫn, chăm chỉ; (tượng thanh) cốc cốc, lộc cộc, lách cách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコツコツ
Romajikotsukotsu
Từ loạitrạng từ
コツコツ
kotsukotsu

(tượng hình) cần mẫn, chăm chỉ; (tượng thanh) cốc cốc, lộc cộc, lách cách

  1. 1adv-to · trạng từ (tượng hình) cần mẫn, chăm chỉ, kiên trì làm từng bước mộtsteadily; unflaggingly; untiringly
  2. 2adv-to · trạng từ (tượng thanh) cốc cốc, lộc cộc, lách cáchknocking; tapping; clicking

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.