Từ vựng

コットン (kotton) nghĩa là gì?

コットン trong tiếng Nhật nghĩa là bông, sợi bông, vải cotton; (viết tắt) bông tẩy trang, tăm bông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコットン
Romajikotton
Từ loạidanh từ
コットン
kotton

bông, sợi bông, vải cotton; (viết tắt) bông tẩy trang, tăm bông

  1. 1danh từ bông, sợi bông, vải cottoncotton
  2. 2danh từ (viết tắt) bông tẩy trang, tăm bôngcotton pads (usu. in amenity set); cotton buds

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.