Từ vựng
コックピット (kokkupitto) nghĩa là gì?
コックピット trong tiếng Nhật nghĩa là buồng lái máy bay, khoang lái.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | コックピット |
|---|
| Romaji | kokkupitto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
コックピットコックピット
kokkupitto
buồng lái máy bay, khoang lái
- 1danh từ buồng lái máy bay, khoang láicockpit