Từ vựng

コックピット (kokkupitto) nghĩa là gì?

コックピット trong tiếng Nhật nghĩa là buồng lái máy bay, khoang lái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコックピット
Romajikokkupitto
Từ loạidanh từ
コックピット
kokkupitto

buồng lái máy bay, khoang lái

  1. 1danh từ buồng lái máy bay, khoang láicockpit

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.