Từ vựng

コスト (kosuto) nghĩa là gì?

コスト trong tiếng Nhật nghĩa là chi phí sản xuất, giá thành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコスト
Romajikosuto
Từ loạidanh từ
コスト
kosuto

chi phí sản xuất, giá thành

  1. 1danh từ chi phí sản xuất, giá thànhcost

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.