Từ vựng
コスタリカ (kosutarika) nghĩa là gì?
コスタリカ trong tiếng Nhật nghĩa là Costa Rica, nước Costa Rica.
| Cách đọc | コスタリカ |
|---|---|
| Romaji | kosutarika |
| Từ loại | danh từ |
コスタリカコスタリカ
kosutarika
Costa Rica, nước Costa Rica
- 1danh từ Costa Rica, nước Costa RicaCosta Rica
Từ vựng
コスタリカ trong tiếng Nhật nghĩa là Costa Rica, nước Costa Rica.
| Cách đọc | コスタリカ |
|---|---|
| Romaji | kosutarika |
| Từ loại | danh từ |
Costa Rica, nước Costa Rica