Từ vựng

コカイン (kokain) nghĩa là gì?

コカイン trong tiếng Nhật nghĩa là cocain.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコカイン
Romajikokain
Từ loạidanh từ
コカイン
kokain

cocain

  1. 1danh từ cocaincocaine

Còn viết: 古加涅

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.