Từ vựng

コイン (koin) nghĩa là gì?

コイン trong tiếng Nhật nghĩa là đồng xu; đồng xèng, đồng xu máy trò chơi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコイン
Romajikoin
Từ loạidanh từ
コイン
koin

đồng xu; đồng xèng, đồng xu máy trò chơi

  1. 1danh từ đồng xucoin
  2. 2danh từ đồng xèng, đồng xu máy trò chơitoken; slug

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.