Từ vựng
コインロッカー (koinrokkaa) nghĩa là gì?
コインロッカー trong tiếng Nhật nghĩa là tủ gửi đồ tự động dùng xu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | コインロッカー |
|---|
| Romaji | koinrokkaa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
コインロッカーコインロッカー
koinrokkaa
tủ gửi đồ tự động dùng xu
- 1danh từ tủ gửi đồ tự động dùng xucoin-operated locker