Từ vựng

コインロッカー (koinrokkaa) nghĩa là gì?

コインロッカー trong tiếng Nhật nghĩa là tủ gửi đồ tự động dùng xu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコインロッカー
Romajikoinrokkaa
Từ loạidanh từ
コインロッカー
koinrokkaa

tủ gửi đồ tự động dùng xu

  1. 1danh từ tủ gửi đồ tự động dùng xucoin-operated locker

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.