Từ vựng

コイル (koiru) nghĩa là gì?

コイル trong tiếng Nhật nghĩa là cuộn cảm, cuộn dây.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコイル
Romajikoiru
Từ loạidanh từ
コイル
koiru

cuộn cảm, cuộn dây

  1. 1danh từ cuộn cảm, cuộn dâycoil

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.