Từ vựng

コア (koa) nghĩa là gì?

コア trong tiếng Nhật nghĩa là lõi, phần cốt lõi; (thông tục) cuồng nhiệt, chuyên sâu, hardcore.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコア
Romajikoa
Từ loạidanh từ
コア
koa

lõi, phần cốt lõi; (thông tục) cuồng nhiệt, chuyên sâu, hardcore

  1. 1danh từ lõi, phần cốt lõicore
  2. 2tính từ -na (thông tục) cuồng nhiệt, chuyên sâu, hardcorecore; hardcore; all-out

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.