Từ vựng

コアビタシオン (koabitashion) nghĩa là gì?

コアビタシオン trong tiếng Nhật nghĩa là sự chung sống chính trị giữa tổng thống và thủ tướng khác đảng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコアビタシオン
Romajikoabitashion
Từ loạidanh từ
コアビタシオン
koabitashion

sự chung sống chính trị giữa tổng thống và thủ tướng khác đảng

  1. 1danh từ sự chung sống chính trị giữa tổng thống và thủ tướng khác đảngcohabitation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.