Từ vựng
ゲームセット (geemusetto) nghĩa là gì?
ゲームセット trong tiếng Nhật nghĩa là hết trận, kết thúc trận đấu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゲームセット |
|---|
| Romaji | geemusetto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ゲームセットゲームセット
geemusetto
hết trận, kết thúc trận đấu
- 1danh từ hết trận, kết thúc trận đấugame, set and match; end of the game; end of the match