Từ vựng

ゲート (geeto) nghĩa là gì?

ゲート trong tiếng Nhật nghĩa là cổng ra vào, cửa khởi hành ở sân bay; (máy tính) cổng mạch điện tử; phần tử logic.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゲート
Romajigeeto
Từ loạidanh từ
ゲート
geeto

cổng ra vào, cửa khởi hành ở sân bay; (máy tính) cổng mạch điện tử; phần tử logic

  1. 1danh từ cổng ra vào, cửa khởi hành ở sân baygate (for entry, boarding, etc.)
  2. 2danh từ (máy tính) cổng mạch điện tửgate
  3. 3danh từ phần tử logiclogic element

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.