Từ vựng
ゲージ (geeji) nghĩa là gì?
ゲージ trong tiếng Nhật nghĩa là đồng hồ đo, thước đo, khổ đường ray.
| Cách đọc | ゲージ |
|---|---|
| Romaji | geeji |
| Từ loại | danh từ |
ゲージゲージ
geeji
đồng hồ đo, thước đo, khổ đường ray
- 1danh từ đồng hồ đo, thước đo, khổ đường raygauge
Từ vựng
ゲージ trong tiếng Nhật nghĩa là đồng hồ đo, thước đo, khổ đường ray.
| Cách đọc | ゲージ |
|---|---|
| Romaji | geeji |
| Từ loại | danh từ |
đồng hồ đo, thước đo, khổ đường ray