Từ vựng

ゲルマン (geruman) nghĩa là gì?

ゲルマン trong tiếng Nhật nghĩa là thuộc dân tộc German, thuộc ngữ tộc và văn hóa German.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゲルマン
Romajigeruman
ゲルマン
geruman

thuộc dân tộc German, thuộc ngữ tộc và văn hóa German

  1. 1adj-f thuộc dân tộc German, thuộc ngữ tộc và văn hóa GermanGermanic (people, language, culture, etc.)

Còn viết: 日耳曼

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.