Từ vựng

ゲシュタポ (geshutapo) nghĩa là gì?

ゲシュタポ trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử) mật vụ Gestapo của Đức Quốc xã.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゲシュタポ
Romajigeshutapo
Từ loạidanh từ
ゲシュタポ
geshutapo

(lịch sử) mật vụ Gestapo của Đức Quốc xã

  1. 1danh từ (lịch sử) mật vụ Gestapo của Đức Quốc xãGestapo

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.