Từ vựng
ゲイリブ (geiribu) nghĩa là gì?
ゲイリブ trong tiếng Nhật nghĩa là phong trào giải phóng người đồng tính.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゲイリブ |
|---|
| Romaji | geiribu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ゲイリブゲイリブ
geiribu
phong trào giải phóng người đồng tính
- 1danh từ phong trào giải phóng người đồng tínhgay lib(eration)