Từ vựng

ケーススタディ (keesusutadei) nghĩa là gì?

ケーススタディ trong tiếng Nhật nghĩa là phân tích ca cụ thể, nghiên cứu tình huống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcケーススタディ
Romajikeesusutadei
Từ loạidanh từ
ケーススタディ
keesusutadei

phân tích ca cụ thể, nghiên cứu tình huống

  1. 1danh từ phân tích ca cụ thể, nghiên cứu tình huốngcase study

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.