Từ vựng

ケージ (keeji) nghĩa là gì?

ケージ trong tiếng Nhật nghĩa là chuồng nhốt, lồng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcケージ
Romajikeeji
Từ loạidanh từ
ケージ
keeji

chuồng nhốt, lồng

  1. 1danh từ chuồng nhốt, lồngcage

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.