Từ vựng
ケーオー (keeoo) nghĩa là gì?
ケーオー trong tiếng Nhật nghĩa là knock-out, hạ đo ván.
| Cách đọc | ケーオー |
|---|---|
| Romaji | keeoo |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する) |
ケーオーケーオー
keeoo
knock-out, hạ đo ván
- 1danh từ · động từ (+する) knock-out, hạ đo vánKO; knock-out
Từ vựng
ケーオー trong tiếng Nhật nghĩa là knock-out, hạ đo ván.
| Cách đọc | ケーオー |
|---|---|
| Romaji | keeoo |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する) |
knock-out, hạ đo ván