Từ vựng

ケロイド (keroido) nghĩa là gì?

ケロイド trong tiếng Nhật nghĩa là sẹo lồi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcケロイド
Romajikeroido
Từ loạidanh từ, tính từ の
ケロイド
keroido

sẹo lồi

  1. 1danh từ · tính từ の sẹo lồikeloid

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.