Từ vựng

ケミカル (kemikaru) nghĩa là gì?

ケミカル trong tiếng Nhật nghĩa là thuộc hóa học, mang tính hóa học; tổng hợp, nhân tạo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcケミカル
Romajikemikaru
ケミカル
kemikaru

thuộc hóa học, mang tính hóa học; tổng hợp, nhân tạo

  1. 1adj-f thuộc hóa học, mang tính hóa họcchemical
  2. 2adj-f tổng hợp, nhân tạosynthetic

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.