Từ vựng
ケチャップ (kechappu) nghĩa là gì?
ケチャップ trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) tương cà chua, sốt cà chua ketchup.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ケチャップ |
|---|
| Romaji | kechappu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ケチャップケチャップ
kechappu
(ẩm thực) tương cà chua, sốt cà chua ketchup
- 1danh từ (ẩm thực) tương cà chua, sốt cà chua ketchupketchup; catsup