Từ vựng
グー (guu) nghĩa là gì?
グー trong tiếng Nhật nghĩa là nắm đấm, búa trong trò chơi oẳn tù tì; (tượng thanh) ực, tiếng nuốt nước bọt hoặc nghẹn lời không nói nên câu; ọc ọc, ọt ọt.
| Cách đọc | グー |
|---|---|
| Romaji | guu |
| Từ loại | danh từ |
グーグー
guu
nắm đấm, búa trong trò chơi oẳn tù tì; (tượng thanh) ực, tiếng nuốt nước bọt hoặc nghẹn lời không nói nên câu; ọc ọc, ọt ọt
- 1danh từ nắm đấm, búa trong trò chơi oẳn tù tìrock (in rock-paper-scissors); stone; fist
- 2trạng từ · thán từ (tượng thanh) ực, tiếng nuốt nước bọt hoặc nghẹn lời không nói nên câuungh; gulp
- 3trạng từ · adv-to (tượng thanh) ọc ọc, ọt ọt — tiếng bụng sôi khi đóirumbling (of an empty stomach); growling; gurgling