Từ vựng

グー (guu) nghĩa là gì?

グー trong tiếng Nhật nghĩa là nắm đấm, búa trong trò chơi oẳn tù tì; (tượng thanh) ực, tiếng nuốt nước bọt hoặc nghẹn lời không nói nên câu; ọc ọc, ọt ọt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcグー
Romajiguu
Từ loạidanh từ
グー
guu

nắm đấm, búa trong trò chơi oẳn tù tì; (tượng thanh) ực, tiếng nuốt nước bọt hoặc nghẹn lời không nói nên câu; ọc ọc, ọt ọt

  1. 1danh từ nắm đấm, búa trong trò chơi oẳn tù tìrock (in rock-paper-scissors); stone; fist
  2. 2trạng từ · thán từ (tượng thanh) ực, tiếng nuốt nước bọt hoặc nghẹn lời không nói nên câuungh; gulp
  3. 3trạng từ · adv-to (tượng thanh) ọc ọc, ọt ọt — tiếng bụng sôi khi đóirumbling (of an empty stomach); growling; gurgling

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.