Từ vựng グリコーゲン (gurikoogen) nghĩa là gì? グリコーゲン trong tiếng Nhật nghĩa là glycogen. Thông tin tra cứuCách đọcグリコーゲンRomajigurikoogenTừ loạidanh từ グリコーゲングリコーゲンgurikoogenglycogen1danh từ glycogenglycogen