Từ vựng

グリコーゲン (gurikoogen) nghĩa là gì?

グリコーゲン trong tiếng Nhật nghĩa là glycogen.

Thông tin tra cứu
Cách đọcグリコーゲン
Romajigurikoogen
Từ loạidanh từ
グリコーゲン
gurikoogen

glycogen

  1. 1danh từ glycogenglycogen

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.