Từ vựng
グラフィック (gurafyikku) nghĩa là gì?
グラフィック trong tiếng Nhật nghĩa là đồ họa, thuộc đồ họa; tạp chí ảnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | グラフィック |
|---|
| Romaji | gurafyikku |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ -na |
|---|
グラフィックグラフィック
gurafyikku
đồ họa, thuộc đồ họa; tạp chí ảnh
- 1danh từ · tính từ -na đồ họa, thuộc đồ họagraphics; graphic
- 2danh từ tạp chí ảnhgraphic magazine; pictorial magazine