Từ vựng

グラスファイバー (gurasufuaibaa) nghĩa là gì?

グラスファイバー trong tiếng Nhật nghĩa là sợi thủy tinh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcグラスファイバー
Romajigurasufuaibaa
Từ loạidanh từ
グラスファイバー
gurasufuaibaa

sợi thủy tinh

  1. 1danh từ sợi thủy tinhglass fiber; glass fibre

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.