Từ vựng
グラスファイバー (gurasufuaibaa) nghĩa là gì?
グラスファイバー trong tiếng Nhật nghĩa là sợi thủy tinh.
| Cách đọc | グラスファイバー |
|---|---|
| Romaji | gurasufuaibaa |
| Từ loại | danh từ |
グラスファイバーグラスファイバー
gurasufuaibaa
sợi thủy tinh
- 1danh từ sợi thủy tinhglass fiber; glass fibre
Từ vựng
グラスファイバー trong tiếng Nhật nghĩa là sợi thủy tinh.
| Cách đọc | グラスファイバー |
|---|---|
| Romaji | gurasufuaibaa |
| Từ loại | danh từ |
sợi thủy tinh