Từ vựng

グラグラ (guragura) nghĩa là gì?

グラグラ trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) lung lay, chao đảo; dao động, nao núng, thiếu kiên định; sôi sùng sục; choáng váng, quay cuồng đầu óc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcグラグラ
Romajiguragura
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
グラグラ
guragura

(tượng hình) lung lay, chao đảo; dao động, nao núng, thiếu kiên định; sôi sùng sục; choáng váng, quay cuồng đầu óc

  1. 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) lung lay, chao đảo, rung lắc không vữngwobbling; tottering; shaking
  2. 2trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) dao động, nao núng, thiếu kiên địnhwavering (e.g. over a decision); dithering; indecisively
  3. 3trạng từ · adv-to (tượng hình) sôi sùng sụcboiling up
  4. 4trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) choáng váng, quay cuồng đầu ócdizzily; giddily

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.