Từ vựng

グダグダ (gudaguda) nghĩa là gì?

グダグダ trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) lải nhải, cằn nhằn dài dòng vô bổ; uể oải, rệu rã; nhừ nát vì đun nấu quá lâu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcグダグダ
Romajigudaguda
Từ loạitrạng từ
グダグダ
gudaguda

(tượng hình) lải nhải, cằn nhằn dài dòng vô bổ; uể oải, rệu rã; nhừ nát vì đun nấu quá lâu

  1. 1trạng từ · adv-to (tượng hình) lải nhải, cằn nhằn dài dòng vô bổtediously; persistently; repeatedly
  2. 2trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) uể oải, rệu rã, lười nhác thiếu sinh khílazily; idly; slovenly
  3. 3trạng từ · adv-to · tính từ -na (tượng hình) nhừ nát vì đun nấu quá lâu(boiling) to a pulp; to a mash; to a mush

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.