Từ vựng

グアム (guamu) nghĩa là gì?

グアム trong tiếng Nhật nghĩa là đảo Guam.

Thông tin tra cứu
Cách đọcグアム
Romajiguamu
Từ loạidanh từ
グアム
guamu

đảo Guam

  1. 1danh từ đảo GuamGuam

Còn viết: 瓜姆、瓦無

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.