Từ vựng

グアテマラ (guatemara) nghĩa là gì?

グアテマラ trong tiếng Nhật nghĩa là Guatemala, nước Guatemala.

Thông tin tra cứu
Cách đọcグアテマラ
Romajiguatemara
Từ loạidanh từ
グアテマラ
guatemara

Guatemala, nước Guatemala

  1. 1danh từ Guatemala, nước GuatemalaGuatemala

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.