Từ vựng
グアテマラ (guatemara) nghĩa là gì?
グアテマラ trong tiếng Nhật nghĩa là Guatemala, nước Guatemala.
| Cách đọc | グアテマラ |
|---|---|
| Romaji | guatemara |
| Từ loại | danh từ |
グアテマラグアテマラ
guatemara
Guatemala, nước Guatemala
- 1danh từ Guatemala, nước GuatemalaGuatemala
Từ vựng
グアテマラ trong tiếng Nhật nghĩa là Guatemala, nước Guatemala.
| Cách đọc | グアテマラ |
|---|---|
| Romaji | guatemara |
| Từ loại | danh từ |
Guatemala, nước Guatemala