Từ vựng

クール (kuuru) nghĩa là gì?

クール trong tiếng Nhật nghĩa là mát, mát mẻ, lạnh; điềm tĩnh, bình thản; ngầu, sành điệu, cuốn hút.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクール
Romajikuuru
Từ loạitính từ -na
クール
kuuru

mát, mát mẻ, lạnh; điềm tĩnh, bình thản; ngầu, sành điệu, cuốn hút

  1. 1tính từ -na mát, mát mẻ, lạnh — nhiệt độ, gam màucool (temperature, color, etc.)
  2. 2tính từ -na điềm tĩnh, bình thản, lạnh lùng, vô cảmcool (i.e. calm and collected); cool-headed; cold-hearted
  3. 3tính từ -na ngầu, sành điệu, cuốn hútcool (i.e. fashionable or stylish)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.