Từ vựng

クーリングオフ (kuuringuofu) nghĩa là gì?

クーリングオフ trong tiếng Nhật nghĩa là thời hạn cân nhắc hủy hợp đồng, quyền hủy hợp đồng trong thời hạn quy định.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクーリングオフ
Romajikuuringuofu
Từ loạidanh từ
クーリングオフ
kuuringuofu

thời hạn cân nhắc hủy hợp đồng, quyền hủy hợp đồng trong thời hạn quy định

  1. 1danh từ thời hạn cân nhắc hủy hợp đồng, quyền hủy hợp đồng trong thời hạn quy địnhcooling-off (period)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.