Từ vựng

クーデター (kuudetaa) nghĩa là gì?

クーデター trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc đảo chính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクーデター
Romajikuudetaa
Từ loạidanh từ
クーデター
kuudetaa

cuộc đảo chính

  1. 1danh từ cuộc đảo chínhcoup d'état; coup

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.