Từ vựng クーデター (kuudetaa) nghĩa là gì? クーデター trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc đảo chính. Thông tin tra cứuCách đọcクーデターRomajikuudetaaTừ loạidanh từ クーデタークーデターkuudetaacuộc đảo chính1danh từ cuộc đảo chínhcoup d'état; coup