Từ vựng

クーキー (kuukii) nghĩa là gì?

クーキー trong tiếng Nhật nghĩa là lập dị, kỳ quặc; bánh quy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクーキー
Romajikuukii
Từ loạidanh từ
クーキー
kuukii

lập dị, kỳ quặc; bánh quy

  1. 1danh từ lập dị, kỳ quặckooky; weird
  2. 2danh từ bánh quycookie; cooky

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.