Từ vựng

クローン (kuroon) nghĩa là gì?

クローン trong tiếng Nhật nghĩa là bản sao vô tính, cá thể nhân bản vô tính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクローン
Romajikuroon
Từ loạidanh từ
クローン
kuroon

bản sao vô tính, cá thể nhân bản vô tính

  1. 1danh từ bản sao vô tính, cá thể nhân bản vô tínhclone

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.