Từ vựng
クロール (kurooru) nghĩa là gì?
クロール trong tiếng Nhật nghĩa là kiểu bơi trườn sấp, bơi sải; (internet) việc thu thập dữ liệu web tự động.
| Cách đọc | クロール |
|---|---|
| Romaji | kurooru |
| Từ loại | danh từ |
クロールクロール
kurooru
kiểu bơi trườn sấp, bơi sải; (internet) việc thu thập dữ liệu web tự động
- 1danh từ kiểu bơi trườn sấp, bơi sảicrawl (swimming); front crawl; forward crawl
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (internet) việc thu thập dữ liệu web tự động(web) crawling